mortel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mortel /mɔʁ.tɛl/ |
mortels /mɔʁ.tɛl/ |
| Giống cái | mortelle /mɔʁ.tɛl/ |
mortelles /mɔʁ.tɛl/ |
mortel /mɔʁ.tɛl/
- Chết, có chết.
- Nous sommes tous mortels — chúng ta ai cũng chết
- Dépouille mortelle — xác chết
- Gây chết, chết người.
- Blessure mortelle — vết thương chết người, vết tử thương
- (Nghĩa bóng) Chết được, chết người.
- Ennui mortel — mối buồn phiền chết được
- Un froid mortel — cái rét chết người
- (Thân mật) Chán ngắt.
- C’est mortel comme d’habitude — vẫn chán ngắt như mọi khi
- ennemi mortel — kẻ tử thù
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mortel /mɔʁ.tɛl/ |
mortels /mɔʁ.tɛl/ |
| Giống cái | mortelle /mɔʁ.tɛl/ |
mortelles /mɔʁ.tɛl/ |
mortel /mɔʁ.tɛl/
- (Con) Người.
- Un heureux mortel — con người may mắn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)