mortification

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

mortification /ˌmɔr.tə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự hành xác.
  2. Điều sỉ nhục; sự xấu hổ, sự mất thể diện, sự tủi nhục.
    the mortification of submitting to the aggressor — nỗi tủi nhục phải khuất phục trước kẻ xâm lược
  3. (Y học) Chứng thối hoại.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mortification
/mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/
mortifications
/mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/

mortification gc /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/

  1. Sự hành xác.
    Les mortifications des ascètes — những sự hành xác của các nhà tu khổ hạnh
  2. Sự nhục nhã; điều nhục.
    Subir une cruelle mortification — chịu một điều nhục xót xa
  3. Sự để hơi ôi (thịt).
  4. (Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự chết hoại.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa