mortification
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
mortification /ˌmɔr.tə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự hành xác.
- Điều sỉ nhục; sự xấu hổ, sự mất thể diện, sự tủi nhục.
- the mortification of submitting to the aggressor — nỗi tủi nhục phải khuất phục trước kẻ xâm lược
- (Y học) Chứng thối hoại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mortification /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ |
mortifications /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ |
mortification gc /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự hành xác.
- Les mortifications des ascètes — những sự hành xác của các nhà tu khổ hạnh
- Sự nhục nhã; điều nhục.
- Subir une cruelle mortification — chịu một điều nhục xót xa
- Sự để hơi ôi (thịt).
- (Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự chết hoại.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)