morutier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Tính từ

morutier

  1. Đánh moruy.
    Industrie morutière — công nghiệp đánh cá moruy

[sửa] Danh từ

morutier

  1. Người đánh moruy.
  2. Tàu đánh moruy.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa