mosaic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
mosaic /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/
- Khảm.
[sửa] Danh từ
mosaic /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/
[sửa] Ngoại động từ
mosaic ngoại động từ /moʊ.ˈzeɪ.ɪk/
- Khảm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)