moteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moteur /mɔ.tœʁ/ |
moteurs /mɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | motrice /mɔt.ʁis/ |
motrices /mɔt.ʁis/ |
moteur /mɔ.tœʁ/
- (Kỹ thuật) Phát động.
- Force motrice — lực phát động
- (Sinh vật học, sinh lý học) Vận động.
- Nerf moteur — dây thần kinh vận động
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moteur /mɔ.tœʁ/ |
moteurs /mɔ.tœʁ/ |
moteur gđ /mɔ.tœʁ/
- (Kỹ thuật) Động cơ.
- Moteur à combustion interne — động cơ đốt trong
- (Nghĩa bóng) Động lực.
- Moteur d’action — động lực hành động
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
