moteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

moteur

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực moteur
/mɔ.tœʁ/
moteurs
/mɔ.tœʁ/
Giống cái motrice
/mɔt.ʁis/
motrices
/mɔt.ʁis/

moteur /mɔ.tœʁ/

  1. (Kỹ thuật) Phát động.
    Force motrice — lực phát động
  2. (Sinh vật học, sinh lý học) Vận động.
    Nerf moteur — dây thần kinh vận động

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
moteur
/mɔ.tœʁ/
moteurs
/mɔ.tœʁ/

moteur /mɔ.tœʁ/

  1. (Kỹ thuật) Động cơ.
    Moteur à combustion interne — động cơ đốt trong
  2. (Nghĩa bóng) Động lực.
    Moteur d’action — động lực hành động

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa