motley
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
motley /ˈmɑːt.li/
- Sặc sỡ, nhiều màu.
- a motley coat — áo sặc sỡ
- Pha tạp.
- a motley crowd — một đám đông pha tạp, một đám đông đủ hạng người
[sửa] Danh từ
motley /ˈmɑːt.li/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)