moulder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

moulder

  1. Thợ đúc.

Nội động từ[sửa]

moulder nội động từ

  1. Nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát.
  2. Mủn ra.

Tham khảo[sửa]