moulin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moulin /mu.lɛ̃/ |
moulins /mu.lɛ̃/ |
moulin gđ /mu.lɛ̃/
- Cối xay.
- Nhà máy xay.
- Máy ép (dầu... ).
- (Thân mật) Máy ô tô.
- faire venir l’eau à son moulin — xoay xở để trục lợi
- jeter son bonnet par-dessus les moulins — bất chấp lề thói (phụ nữ)
- maison où l’on entre comme dans un moulin — nhà ba chạ, nhà ai vào cũng được
- moulin à café — (tiếng lóng, biệt ngữ) súng máy
- moulin à paroles — người ba hoa
- se battre contre des moulins à vent — đánh nhau với những kẻ thù tưởng tượng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)