moulinet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
moulinet
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moulinet /mu.li.nɛ/ |
moulinets /mu.li.nɛ/ |
moulinet gđ /mu.li.nɛ/
- Cửa quay (đặt ở đầu các phố chỉ cho người đi bộ vào).
- Ống cuộn dây câu.
- Máy đo tốc độ dòng sông.
- Điệu vũ quay tròn.
- faire le moulinet, faire des moulinets — vung, huơ, quay tít (gậy, gươm)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)