mourant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mourant /mu.ʁɑ̃/ |
mourants /mu.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | mourante /mu.ʁɑ̃t/ |
mourantes /mu.ʁɑ̃t/ |
mourant /mu.ʁɑ̃/
- Hấp hối.
- Vieillard mourant — cụ già hấp hối
- Sắp tàn.
- Jour mourant — ngày sắp tàn
- Lờ đờ.
- Regard mourant — cái nhìn lờ đờ
- Nhạt.
- D’un bleu mourant — màu xanh nhạt
- (Thân mật) Đến chết được.
- Attente mourante — sự chờ đợi đến chết được
- (Thân mật) Đến chết cười.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mourant /mu.ʁɑ̃/ |
mourants /mu.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | mourante /mu.ʁɑ̃t/ |
mourantes /mu.ʁɑ̃t/ |
mourant /mu.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

