mourir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

mourir nội động từ /mu.ʁiʁ/

  1. Chết.
    Mourir de vieillesse — chết già
  2. Chết đi được.
    Mourir de peur — sợ chết đi được, chết khiếp
    Mourir de rire — cười đến chết được, cười đến vỡ bụng
  3. Biến đi, tàn đi, tan đi; dừng lại.
    Laisser mourir le feu — để cho lửa tàn đi
    Les vagues venaient mourir sur la grève — sóng đến tan đi trên bãi cát sỏi
    La balle vint mourir à ses pieds — quả bóng đến dừng lại ở chân nó
    à mourir — đến chết được
    Souffrir à mourir — đau đớn đến chết được
    bien mourir — chết xứng đáng+ (tôn giáo) chết đủ phép đạo (có rửa tội)
    cette personne est morte pour moi — đối với tôi con người ấy bằng thừa
    en mourant — bớt dần, giảm đi dần
    Son qui va en mourant — tiếng giảm đi dần
    faire mourir à petit feu — xem feu
    faire mourir quelqu'un — làm cho ai lo lắng, làm cho ai cực khổ
    je veux mourir si... — tôi mà... thì tôi chết (câu thề)
    mourir à la peine — chết vì lao lực
    mourir au monde — (tôn giáo) thoát tục
    mourir au péché — không bao giờ phạm tội nữa
    mourir dans sa peau — tính nào vẫn giữ tật ấy, đến chết chẳng chừa
    mourir de sa belle mort — chết bình thường
    mourir pour — chết vì, hy sinh vì
    mourir sur son erre — (hàng hải) hãm dần lại (sau khi đã tắt máy)
    mourir tout entier — chết đi không để lại danh tiếng gì
    mourir tout en vie — chết tươi
    scier en mourant — cưa mỏng dần
    se faire mourir de quelque chose — ăn nhiều thứ gì đến phát ốm lên
    vous vous en feriez mourir — nói giá cao quá, đòi cao quá

Tham khảo[sửa]