mouvementé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mouvementé /muv.mɑ̃.te/ |
mouvementés /muv.mɑ̃.te/ |
| Giống cái | mouvementée /muv.mɑ̃.te/ |
mouvementées /muv.mɑ̃.te/ |
mouvementé /muv.mɑ̃.te/
- Gồ ghề.
- Terrain mouvementé — đám đất gồ ghề
- Sôi nổi, đầy sóng gió.
- Récit mouvementé — chuyện kể sôi nổi
- Vie mouvementée — cuộc đời (đầy) sóng gió
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

