mouvoir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

mouvoir ngoại động từ /mu.vwaʁ/

  1. Làm chuyển động, chuyển, lay động.
    Mouvoir une pierre — chuyển một hòn đá
    Machine mue par l’électricité — máy chuyển động bằng điện, máy chạy bằng điện
  2. Thúc đẩy.
    Être mu par un noble idéal — do một lý tưởng cao thượng thúc đẩy

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa