movie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
movie (thông tục) /ˈmuː.vi/
- Phim xi-nê.
- Rạp chiếu bóng.
- (Số nhiều) Ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi-nê.
- to go to the movies — đi xem phim
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)