moyennant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Giới từ

moyennant /mwa.jɛ.nɑ̃/

  1. Với điều kiện, nhờ có.
    Moyennant cette aide — nhờ có sự giúp đỡ ấy

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác