mu

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

mu

Cách phát âm

Danh từ

mu /ˈmjuː/

  1. Muy (à).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mu
/my/
mu
/my/

mu /my/

  1. Muy (chữ cái Hy Lạp, tương đương với m).

Tham khảo



Tiếng Việt

Cách phát âm

Phiên âm Hán–Việt

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ viết tương tự

Danh từ

mu

  1. Chỗ khum khum gồ lên trên một vật gì.
    Mu bàn chân.
    Mu rùa.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.