much
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
much more; most /ˈmətʃ/
- Nhiều, lắm.
- much water — nhiều nước
- much time — nhiều thì giờ
- there is so much pleasure in reading — đọc sách rất thú vị
[sửa] Thành ngữ
- to be too much for: Không địch nổi (người nào về sức mạnh).
[sửa] Phó từ
much /ˈmətʃ/
- Nhiều, lắm.
- I found him much altered — tôi thấy hắn thay đổi nhiều
- Hầu như.
- much of a size — hầu như cùng một cỡ
[sửa] Thành ngữ
- much the same:
- twice (three times...) as much:
- not so much as:
- Ngay cả đến... cũng không.
- he never so much as touched a book — ngay đến quyển sách nó cũng không bao giờ mó đến
- Ngay cả đến... cũng không.
[sửa] Danh từ
much /ˈmətʃ/
- Nhiều lắm, phần nhiều, phần lớn.
- much of what your say is true — phần lớn những điều anh nói là đúng sự thật
[sửa] Thành ngữ
- to make much of:
- to think much of: Coi trọng, đánh giá cao.
- to be not much of a musician: Là một nhạc sĩ chẳng có tài gì lắm.
- that much:
- this much: Chừng này.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)