muggins

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

muggins

  1. Thàng ngốc.
  2. Lối đánh bài mơghin (của trẻ con).
  3. Đôminô.

Tham khảo[sửa]