mujer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Tây Ban Nha [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Từ đồng âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Từ tiếng Latinh mulĭer. Cùng gốc với tiếng Bồ Đào Nha mulher.

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
mujer mujeres

mujer gc

  1. Phụ nữ.
  2. Đàn bà.
  3. Vợ.
    Son marido y mujer.

Đồng nghĩa [sửa]

phụ nữ
đàn bà
vợ

Trái nghĩa [sửa]

phụ nữ
đàn bà

Từ dẫn xuất [sửa]

Từ liên hệ [sửa]