mujer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh mulĭer. Cùng gốc với tiếng Bồ Đào Nha mulher.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mujer | mujeres |
mujer gc
[sửa] Đồng nghĩa
- phụ nữ
- đàn bà
- muger (cũ)
- vợ
[sửa] Trái nghĩa
- phụ nữ
- hombre gđ
- đàn bà