munificence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
munificence
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| munificence /my.ni.fi.sɑ̃s/ |
munificences /my.ni.fi.sɑ̃s/ |
munificence gc /my.ni.fi.sɑ̃s/
- (Văn học) Sự rộng lượng, sự đại lượng.
- Agir avec munificence — hành động rộng lượng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)