munitionner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Ngoại động từ

munitionner ngoại động từ

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cung ứng.
    Munitionner une ville — cung ứng cho một thành phố

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa