murder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

murder /ˈmɜː.dɜː/

  1. Tội giết người, tội ám sát.
    to commit murder — phạm tội giết người

Thành ngữ [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

murder ngoại động từ /ˈmɜː.dɜː/

  1. Giết, ám sát.
  2. Tàn sát.
  3. (Nghĩa bóng) Làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi).
    to murder a song — hát sai một bài hát

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]