muriate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

muriate

  1. (Hóa học, từ cũ nghĩa cũ) Như chlorhydrique.

Tham khảo[sửa]