murky

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

murky /ˈmɜː.ki/

  1. Tối tăm, u ám, âm u.
    murky darkness — bóng tối dày đặc
    a murky night — một đêm tăm tối

Tham khảo