mus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mus | musa/musen |
| Số nhiều | mus | musene |
mus gđc
- Chuột nhắt.
- Etter at vi fikk katt, er det slutt på musene i kjelleren.
- stille som en mus — Im lặng như tờ.
- kattens lek med musen — Trò mèo vờn chuột.
- Skipet gikk ned med mann og mus. — Tàu chìm mang theo cả người lẫn vật.
- (Tục) Âm hộ.
- Han tok på musa hennes.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)