musée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| musée /my.ze/ |
musées /my.ze/ |
musée gđ /my.ze/
- Bảo tàng.
- Musée d’histoire — bảo tàng lịch sử
- (Sử học) Cung hàn lâm.
- musée scolaire — tủ đồ dùng dạy học (trong các trường tiểu học)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)