musaraigne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
musaraigne
/my.za.ʁɛɲ/
musaraignes
/my.za.ʁɛɲ/

musaraigne gc

  1. (Động vật học) Chuột chù.

Tham khảo[sửa]