muse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
muse /ˈmjuːz/
[sửa] Nội động từ
muse nội động từ /ˈmjuːz/
- (+ on, upon, over) Nghĩ trầm ngâm, suy tưởng.
- to muse upon a distant scene — nghĩ tới một cảnh xa xôi
- (+ on) Ngắm, nhìn, đăm chiêu.
[sửa] Chia động từ
muse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to muse | |||||
| Phân từ hiện tại | musing | |||||
| Phân từ quá khứ | mused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muse | muse hoặc musest¹ | muses hoặc museth¹ | muse | muse | muse |
| Quá khứ | mused | mused, hoặc musedst¹ | mused | mused | mused | mused |
| Tương lai | will/shall² muse | will/shall muse hoặc wilt/shalt¹ muse | will/shall muse | will/shall muse | will/shall muse | will/shall muse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muse | muse hoặc musest¹ | muse | muse | muse | muse |
| Quá khứ | mused | mused | mused | mused | mused | mused |
| Tương lai | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse | were to muse hoặc should muse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | muse | — | let’s muse | muse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| muse /myz/ |
muses /myz/ |
muse gc /myz/
- (Thần thoại học) Thần nghệ thuật.
- Nàng thơ.
- Thơ ca.
- Cultiver les muses — trau dồi thơ ca
- Hồn thơ, thi hứng.
- La muse de Racine — thi hứng của Ra-xin
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)