musical

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
musical

Cấp so sánh
more musical

Cao cấp
most musical

musical (cấp so sánh more musical, cao cấp most musical) /ˈmjuː.zɪ.kəl/

  1. (thuộc) Nhạc, (thuộc) âm nhạc.
    musical art — nghệ thuật âm nhạc
  2. Du dương, êm tai, thánh thót.
    a musical voice — giọng nói du dương
  3. Thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc.
  4. Được phổ nhạc, có nhạc kèm theo.

Danh từ

Số ít
musical

Số nhiều
musicals

musical (số nhiều musicals) /ˈmjuː.zɪ.kəl/

  1. Chương trình nhạc (của một buổi dạ hội).
  2. (Vở) nhạc kịch, phim ca nhạc.

Đồng nghĩa

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực musical
/my.zi.kal/
musicaux
/my.zi.kɔ/
Giống cái musicale
/my.zi.kal/
musicales
/my.zi.kal/

musical /my.zi.kal/

  1. (Thuộc) Âm nhạc.
    Art musical — nghệ thuật âm nhạc
  2. Du dương.
    Voix musicale — giọng du dương

Tham khảo

Công cụ cá nhân