musical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
musical (cấp hơn more musical, cấp nhất most musical) /ˈmjuː.zɪ.kəl/
- (thuộc) Nhạc, (thuộc) âm nhạc.
- musical art — nghệ thuật âm nhạc
- Du dương, êm tai, thánh thót.
- a musical voice — giọng nói du dương
- Thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc.
- Được phổ nhạc, có nhạc kèm theo.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
musical (số nhiều musicals) /ˈmjuː.zɪ.kəl/
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | musical /my.zi.kal/ |
musicaux /my.zi.kɔ/ |
| Giống cái | musicale /my.zi.kal/ |
musicales /my.zi.kal/ |
musical /my.zi.kal/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)