musique

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

la musique gcâm nhạc: nghệ thuật dựa vào âm, nhịp điệu và đôi khi lời cùng
musique gc (số nhiều: musiques) – bản nhạc

Từ dẫn xuất

musical, musicien

Công cụ cá nhân