muskel
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | muskel | muskelen |
| Số nhiều | muskler | musklene |
muskel gđ
Từ dẫn xuất
- (1) muskelbunt gđ: Người vai u thịt bắp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

