mustard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mustard /ˈməs.tɜːd/

  1. (Thực vật học) Cây tạc.
  2. Tương tạc.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người sắc sảo
  4. sự sắc sảo
  5. sự hăng hái.

Tham khảo[sửa]