muziek

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Hà Lan

Danh từ

muziek gcâm nhạc: nghệ thuật dựa vào âm, nhịp điệu và đôi khi lời cùng

Từ dẫn xuất

muzikaal, muzikant, muziekje

Công cụ cá nhân