muzzle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
muzzle /ˈmə.zəl/
[sửa] Ngoại động từ
muzzle ngoại động từ /ˈmə.zəl/
[sửa] Chia động từ
muzzle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to muzzle | |||||
| Phân từ hiện tại | muzzling | |||||
| Phân từ quá khứ | muzzled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muzzle | muzzle hoặc muzzlest¹ | muzzles hoặc muzzleth¹ | muzzle | muzzle | muzzle |
| Quá khứ | muzzled | muzzled, hoặc muzzledst¹ | muzzled | muzzled | muzzled | muzzled |
| Tương lai | will/shall² muzzle | will/shall muzzle hoặc wilt/shalt¹ muzzle | will/shall muzzle | will/shall muzzle | will/shall muzzle | will/shall muzzle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | muzzle | muzzle hoặc muzzlest¹ | muzzle | muzzle | muzzle | muzzle |
| Quá khứ | muzzled | muzzled | muzzled | muzzled | muzzled | muzzled |
| Tương lai | were to muzzle hoặc should muzzle | were to muzzle hoặc should muzzle | were to muzzle hoặc should muzzle | were to muzzle hoặc should muzzle | were to muzzle hoặc should muzzle | were to muzzle hoặc should muzzle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | muzzle | — | let’s muzzle | muzzle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)