mygg
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mygg | myggen |
| Số nhiều | mygg | myggene |
mygg gđ
- Con muỗi.
- Det er mye mygg på fjellet om sommeren.
- å gjøre en mygg til en elefant — Chuyện bé xé ra to. Làm lớn chuyện, làm to chuyện.
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)