nåde
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nåde | nåden |
| Số nhiều | nåder | nådene |
nåde gđ
- Ơn, ân, ân huệ, ân sủng. Lòng độ lượng, khoan dung, tha thứ.
- Guds nåde
- Terroristene viste ingen nåde.
- å la nåde gå for rett — Khoan hồng, dung tha.
- å få avskjed i nåde — Được thôi việc.
- å bli tatt til nåde — Được dung tha.
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)