nécessité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
nécessité
/ne.se.si.te/
nécessités
/ne.se.si.te/

nécessité gc /ne.se.si.te/

  1. Sự cần thiết, tính cần thiết; điều cần thiết.
    L’eau est de première nécessité — nước là cần thiết hàng đầu
  2. Sự tất yếu, tính tất yếu, điều tất yếu.
    Nécessité de la mort — sự tất yếu phải chết
  3. Sự bó buộc (phải làm gì).
    Obéir par nécessité — tuân theo vì bó buộc
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự ỉa đái.
    Faire ses nécessités — ỉa đái
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự nghèo túng.
    chalet de nécessité — xem chalet
    état de nécessité — (luật học, pháp lý) tình thế cấp thiết

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]