nage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
nage
/naʒ/
nages
/naʒ/

nage gc /naʒ/

  1. Sự bơi; kiểu bơi.
    Nage libre — kiểu bơi tự do
  2. (Hàng hải) Sự chèo thuyền, sự bơi thuyền.
  3. (Thể dục thể thao) Toán bơi trải.
    Chef de nage — toán trưởng bơi trải
    à la nage — (bằng cách) bơi
    Se sauver à la nage — bơi trốn đi
    être en nage — (thân mật) nhễ nhại mồ hôi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa