nage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nage /naʒ/ |
nages /naʒ/ |
nage gc /naʒ/
- Sự bơi; kiểu bơi.
- Nage libre — kiểu bơi tự do
- (Hàng hải) Sự chèo thuyền, sự bơi thuyền.
- (Thể dục thể thao) Toán bơi trải.
- Chef de nage — toán trưởng bơi trải
- à la nage — (bằng cách) bơi
- Se sauver à la nage — bơi trốn đi
- être en nage — (thân mật) nhễ nhại mồ hôi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)