naivety

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

naivety

  1. tính ngây thơ, tính chất phác.
  2. Tính ngờ nghệch, tính khờ khạo.
  3. Lời nói ngây thơ, lời nói khờ khạo.

Tham khảo[sửa]