naken
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | naken |
| trung | nakent | |
| Số nhiều | nakne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
naken
- Trần truồng, lõa lồ, khoả thân.
- Barna løper nakne på stranda.
- den nakne sannhet — Sự thật trần truồng.
- nakne tall — Con số, yếu tố rõ rệt.
- å bli kledd naken — Bị phát giác, bị vạch trần.
- Trụi, trơ trụi, trọc.
- Terje Vigen bodde på en naken øy.
Từ dẫn xuất
- (1) nakenbading gđc: Sựtắm khỏa thân. .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)