naken

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống đức cái naken
trung nakent
Số nhiều nakne
Cấp so sánh
cao

naken

  1. Trần truồng, lõa lồ, khoả thân.
    Barna løper nakne på stranda.
    den nakne sannhet — Sự thật trần truồng.
    nakne tall — Con số, yếu tố rõ rệt.
    å bli kledd naken — Bị phát giác, bị vạch trần.
  2. Trụi, trơ trụi, trọc.
    Terje Vigen bodde på en naken øy.

Từ dẫn xuất

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác