nameless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

nameless /ˈneɪm.ləs/

  1. Không tên, vô danh.
    a nameless grave — nấm mồ vô danh
    a person who shall be nameless told me the news — một người mà tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
  2. Không tiếng tăm, không tên tuổi, không ai biết đến.
  3. Không thể nói ra, không thể tả xiết; không thể đặt tên được, xấu xa, gớm guốc.
    a nameless longing — niềm ao ước không thể tả xiết được
    nameless vices — những thói xấu gớm guốc

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa