nao

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
naːw˧˧ naːw˧˥ naːw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
naːw˧˥ naːw˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Tính từ[sửa]

nao

  1. Bối rối.
    Nao lòng rối chí.

Định nghĩa[sửa]

nao

  1. Biến âm của nào (thường dùng trong thơ ca cũ).
    Đêm trăng này nghỉ mát phương nao? (Chp
    Nếu bạn biết tên đầy đủ của Chp, thêm nó vào danh sách này.
    )

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]