nasty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

nasty /ˈnæs.ti/

  1. Bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn.
    a nasty smell — mùi kinh tởm
    a nasty taste — vị buồn nôn
  2. Tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô.
    a nasty bôk — sách khiêu dâm
    nasty stories — chuyện dâm ô
  3. Xấu, khó chịu, làm bực mình.
    nasty weather — thời tiết khó chịu
    a nasty bit of road — một quâng đường xấu
  4. Cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm.
    a nasty temper — tính tình cáu kỉnh
    a nasty remark — một lời nhận xét ác
    to play a nasty trick — chơi một vố ác
    a nasty look — cái nhìn ác hiểm
    a nasty sea — biển hung dữ, biển động mạnh
    nasty illness — bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]