natheless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
natheless /ˈneɪθ.ləs/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) tuy nhiên, tuy vậy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)