national

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

national /ˈnæʃ.nəl/

  1. (Thuộc) Dân tộc.
    the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
  2. (Thuộc) Quốc gia.
    the national assembly — quốc hội
    the national anthem — quốc ca

Thành ngữ [sửa]

Danh từ [sửa]

national (thường) số nhiều /ˈnæʃ.nəl/

  1. Kiều dân, kiều bào.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực national
/na.sjɔ.nal/
nationaux
/na.sjɔ.nɔ/
Giống cái nationale
/na.sjɔ.nal/
nationales
/na.sjɔ.nal/

national

  1. Xem nation.
    Front national — mặt trận dân tộc
    Territoire national — lãnh thổ quốc gia
    Assemblée nationale — Quốc hội
    fête nationale — quốc khánh
    hymne national — quốc ca

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]