naturalism

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

naturalism /ˈnæ.tʃə.rə.ˌlɪ.zəm/

  1. Tính tự nhiên, thiên tính.
  2. Chủ nghĩa tự nhiên.

Tham khảo