naught
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
naught
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Không.
- to set at naught — chế giễu; coi thường
- (Toán học) Số không.
[sửa] Tính từ
naught
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Vô tích sự, vô ích.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)