navigation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

navigation (không đếm được)

  1. Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông.
    aerial navigation — hàng không
    inland navigation — sự đi lại bằng đường sông lạch
  2. Tàu bè qua lại.
    navigation on the Red river — số tàu bè qua lại trên sông Hồng
  3. (Máy tính) Sự điều hướng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
navigation
/na.vi.ɡa.sjɔ̃/
navigations
/na.vi.ɡa.sjɔ̃/

navigation gc /na.vi.ɡa.sjɔ̃/

  1. Việc đi lại trên sông biển; nghề hàng hải, nghề đi biển; nghề đi sông.
  2. Hàng không.
    Navigation spatiale — hàng không vũ trụ

Tham khảo[sửa]