nearly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
nearly /ˈnɪr.li/
- Gần, sắp, suýt.
- it is nearly time to start — đã gần đến giờ khởi hành
- to be nearly related to someone — có họ gần với ai
- to be nearly drowned — suýt chết đuối
- Mặt thiết, sát.
- the matter concerns me nearly — vấn đề có quan hệ mật thiết với tôi
- to consider a question nearly — xem xét sát một vấn đề
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)