nearside
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
|
Số ít |
Số nhiều |
nearside (không đếm được) /ˈnɪr.ˌsɑɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
nearside (không đếm được) /ˈnɪr.ˌsɑɪd/